Đang ở nước ngoài mà cần bán hoặc tặng cho nhà đất tại Việt Nam, quý khách có hai cách hợp pháp để thực hiện: về nước trực tiếp ký hợp đồng trước công chứng viên, hoặc lập văn bản uỷ quyền ngay khi đang ở nước ngoài để giao cho người khác tại Việt Nam ký thay. Dù chọn cách nào, giấy tờ lập ở nước ngoài phải đúng nơi, đúng thủ tục mới được chấp nhận khi mang về công chứng hợp đồng chính thức tại Việt Nam.
Hai cách xử lý khi đang ở nước ngoài
Cách thứ nhất là về nước và tự mình ký hợp đồng chuyển nhượng hoặc tặng cho trước công chứng viên tại Việt Nam. Đây là cách đơn giản nhất về mặt thủ tục, không phải lo việc hợp pháp hoá lãnh sự hay dịch thuật giấy tờ, nhưng đòi hỏi quý khách sắp xếp được thời gian và chi phí đi lại.
Cách thứ hai là lập văn bản uỷ quyền ngay khi đang ở nước ngoài, giao cho người thân hoặc người tin tưởng tại Việt Nam đứng ra ký hợp đồng thay mình. Lưu ý: pháp luật hiện hành không cho phép công chứng ngay hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, tặng cho bất động sản tại Việt Nam ở nước ngoài, kể cả tại cơ quan đại diện Việt Nam. Hợp đồng chính thức vẫn phải ký và công chứng tại Việt Nam — bởi quý khách hoặc người được uỷ quyền — chỉ riêng văn bản uỷ quyền mới lập được từ nước ngoài.
Lập uỷ quyền tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài
Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan đại diện lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài (đại sứ quán, tổng lãnh sự quán) được công chứng di chúc, văn bản từ chối nhận di sản, các loại văn bản uỷ quyền và một số giao dịch khác theo quy định của Luật Công chứng, trừ hợp đồng mua bán, chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê, thế chấp, góp vốn bằng bất động sản tại Việt Nam.
Như vậy, quý khách có thể đến cơ quan đại diện Việt Nam nơi mình đang cư trú để lập văn bản uỷ quyền cho người tại Việt Nam đứng ra ký hợp đồng thay mình. Văn bản uỷ quyền được công chứng tại cơ quan đại diện Việt Nam có giá trị pháp lý tương đương văn bản công chứng trong nước, vì đây chính là cơ quan Việt Nam thực hiện việc công chứng — không cần thêm thủ tục hợp pháp hoá lãnh sự cho văn bản này. Viên chức lãnh sự, viên chức ngoại giao được giao công chứng phải có bằng cử nhân luật hoặc đã qua bồi dưỡng nghiệp vụ công chứng. Quý khách xem thêm cách chuẩn bị nội dung uỷ quyền tại trang công chứng uỷ quyền.
Giấy tờ do nước ngoài cấp phải hợp pháp hoá lãnh sự và dịch thuật thế nào
Nếu vì lý do nào đó không lập uỷ quyền tại cơ quan đại diện Việt Nam mà lập tại một tổ chức công chứng hoặc luật sư của nước ngoài, văn bản đó được xem là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp. Để được công nhận và sử dụng tại Việt Nam, giấy tờ này phải được hợp pháp hoá lãnh sự — tức cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam (Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan đại diện Việt Nam tại nước đó) xác nhận con dấu, chữ ký, chức danh trên giấy tờ là hợp lệ, theo quy định về chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hoá lãnh sự.
Một số giấy tờ được miễn hợp pháp hoá lãnh sự nếu thuộc các trường hợp: được miễn theo điều ước quốc tế mà Việt Nam và nước liên quan cùng là thành viên, hoặc theo nguyên tắc có đi có lại giữa hai nước; hoặc được miễn theo quy định riêng của pháp luật Việt Nam. Việc có được miễn hay không tuỳ vào từng quốc gia cụ thể, quý khách nên gọi 0913.529.070 để được kiểm tra trước khi lập giấy tờ, tránh mất công làm lại.
Ngoài việc hợp pháp hoá lãnh sự, giấy tờ bằng tiếng nước ngoài còn phải được dịch ra tiếng Việt; bản dịch phải được công chứng hoặc chứng thực chữ ký người dịch theo quy định của pháp luật về chứng thực, mới có thể dùng làm căn cứ khi công chứng hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho tại Việt Nam.
Lưu ý về thời hạn và phạm vi uỷ quyền
Văn bản uỷ quyền nên ghi rõ phạm vi công việc: uỷ quyền cho đúng việc chuyển nhượng hoặc tặng cho thửa đất, căn nhà cụ thể nào (số Giấy chứng nhận, địa chỉ, diện tích), có được uỷ quyền lại cho người thứ ba hay không, và người được uỷ quyền có được nhận, sử dụng số tiền bán hay không. Ghi càng cụ thể, người được uỷ quyền càng ít bị từ chối khi mang giấy tờ đi công chứng và đăng ký sang tên sau đó.
Nếu văn bản uỷ quyền không ghi rõ thời hạn, theo Bộ luật Dân sự, hợp đồng uỷ quyền có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập; tuy vậy các bên vẫn nên tự ghi rõ thời hạn cụ thể để chủ động, tránh trường hợp uỷ quyền hết hạn giữa lúc đang hoàn tất hồ sơ. Giấy tờ tuỳ thân dùng để lập uỷ quyền — hộ chiếu hoặc thẻ căn cước nếu còn quốc tịch Việt Nam — cần còn hiệu lực không chỉ khi lập uỷ quyền mà cả khi người được uỷ quyền ký hợp đồng chính thức tại Việt Nam.
Những trường hợp nên gọi hỏi trước
Một số tình huống sau đây nên được kiểm tra kỹ trước khi lập giấy tờ ở nước ngoài, để tránh làm lại từ đầu:
- Chưa chắc mình còn quốc tịch Việt Nam hay chỉ là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài — hai nhóm này có một số quyền khác nhau về nhà đất theo Luật Đất đai, ảnh hưởng đến loại giấy tờ cần chuẩn bị.
- Muốn uỷ quyền cho một người ở Việt Nam ký thay để bán hoặc tặng cho, nhưng chưa biết ghi phạm vi uỷ quyền thế nào cho đủ.
- Không rõ quốc gia mình đang cư trú có bắt buộc hợp pháp hoá lãnh sự hay không, hoặc thủ tục tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước đó thực hiện ra sao.
- Nhà đất muốn bán hoặc tặng cho là tài sản chung với vợ, chồng, hoặc là đất cấp cho hộ gia đình — trường hợp này cần thêm người khác cùng ký hoặc cùng uỷ quyền.
Với các tình huống trên, quý khách nên gọi 0913.529.070 trước khi lập văn bản uỷ quyền ở nước ngoài, để văn phòng tư vấn đúng nội dung cần ghi và loại giấy tờ cần chuẩn bị theo từng trường hợp cụ thể. Quý khách cũng có thể xem thêm danh mục giấy tờ uỷ quyền tại thủ tục công chứng uỷ quyền.
Sau khi hợp đồng chuyển nhượng hoặc tặng cho được công chứng tại Việt Nam, việc nộp hồ sơ đăng ký sang tên tại cơ quan đăng ký đất đai do các bên tự thực hiện; văn phòng không thay mặt làm thủ tục hành chính này. Nếu cần tư vấn cụ thể theo hồ sơ của mình, quý khách vui lòng gọi 0913.529.070.
Cập nhật ngày: 11/9/2026. Thông tin mang tính hướng dẫn chung; từng trường hợp cụ thể quý khách vui lòng liên hệ văn phòng để được tư vấn chính xác.
